vĩ tuyến

  1. (geogr., geol.) parallèle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vĩ tuyến"

vĩ tuyến
Trên quả địa cầu, các vĩ tuyến được vẽ thành những đường tròn ngang.